忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cách ly
cách ly
隔离
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cách: sắc(高升) · ly: ngang(平调)
?
释义
隔离,分离
常用搭配
cách ly y tế
医学隔离
cách ly xã hội
社会隔离
例句
Anh ấy bị cách ly vì dịch bệnh.
他因疫情被隔离。
Chúng tôi phải cách ly 14 ngày.
我们需要隔离14天。
信任与隔离
thuận buồm xuôi gió
一帆风顺
tỉnh ngộ
醒悟
thoả đáng
得体
tươi cười rạng rỡ
眉开眼笑
nhảy lên
跳上
như mọi khi
一如既往
常见问题
隔离用越南语怎么说?
「隔离」的越南语是 cách ly。
cách ly 是什么意思?
cách ly 在越南语中意思是「隔离」,词性为动词。隔离,分离。
cách ly 怎么读?
cách ly 有 2 个音节:cách: sắc(高升) · ly: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cách ly 常用吗?
cách ly 在越南语最常用的 3000 个词之内。
cách ly 怎么造句?
例如:Anh ấy bị cách ly vì dịch bệnh.(他因疫情被隔离。);Chúng tôi phải cách ly 14 ngày.(我们需要隔离14天。)。
想真正记住「cách ly」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store