忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
củng cố
củng cố
巩固
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— củng: hỏi(降升) · cố: sắc(高升)
?
释义
加强,使更坚固
使稳固
常用搭配
củng cố kiến thức
巩固知识
củng cố niềm tin
巩固信心
例句
Chúng ta cần củng cố đội ngũ.
我们需要巩固队伍。
Hãy củng cố kiến thức đã học.
要巩固已学的知识。
城市空间与服务
bưu kiện
包裹
nhiều năm
多年
mà thôi
罢了
cấp cứu
急救
xe lăn
轮椅
thứ Bảy
星期六
常见问题
巩固用越南语怎么说?
「巩固」的越南语是 củng cố。
củng cố 是什么意思?
củng cố 在越南语中意思是「巩固」,词性为动词。加强,使更坚固;使稳固。
củng cố 怎么读?
củng cố 有 2 个音节:củng: hỏi(降升) · cố: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
củng cố 常用吗?
củng cố 在越南语最常用的 5000 个词之内。
củng cố 怎么造句?
例如:Chúng ta cần củng cố đội ngũ.(我们需要巩固队伍。);Hãy củng cố kiến thức đã học.(要巩固已学的知识。)。
想真正记住「củng cố」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store