忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cập nhật
cập nhật
更新
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cập: nặng(低促、带喉塞) · nhật: nặng(低促、带喉塞)
释义
使内容、信息变为最新状态
常用搭配
cập nhật thông tin
更新信息
cập nhật phần mềm
更新软件
例句
Ứng dụng này cần được cập nhật.
这个应用需要更新。
Tôi thường xuyên cập nhật tin tức.
我经常更新新闻。
出现在这些词条的例句中
twitter
推特
hồ sơ
个人主页
bảng điểm
计分板
phiên bản
版
báo hằng ngày
日报
bảng xếp hạng
排行榜
tình hình thực tế
实况
tình hình
形势
玩转网络世界
blog
博客
xu hướng
热门
lỗ hổng
漏洞
tra cứu
查询
dán
粘贴
weibo
微博
常见问题
更新用越南语怎么说?
「更新」的越南语是 cập nhật。
cập nhật 是什么意思?
cập nhật 在越南语中意思是「更新」,词性为动词。使内容、信息变为最新状态。
cập nhật 怎么读?
cập nhật 有 2 个音节:cập: nặng(低促、带喉塞) · nhật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cập nhật 怎么造句?
例如:Ứng dụng này cần được cập nhật.(这个应用需要更新。);Tôi thường xuyên cập nhật tin tức.(我经常更新新闻。)。
想真正记住「cập nhật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store