忆单词忆单词

cập nhật

更新

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— cập: nặng(低促、带喉塞) · nhật: nặng(低促、带喉塞)

cập nhật 更新

释义

常用搭配

cập nhật thông tin
更新信息
cập nhật phần mềm
更新软件

例句

Ứng dụng này cần được cập nhật.
这个应用需要更新。
Tôi thường xuyên cập nhật tin tức.
我经常更新新闻。

出现在这些词条的例句中

玩转网络世界

常见问题

更新用越南语怎么说?
「更新」的越南语是 cập nhật。
cập nhật 是什么意思?
cập nhật 在越南语中意思是「更新」,词性为动词。使内容、信息变为最新状态。
cập nhật 怎么读?
cập nhật 有 2 个音节:cập: nặng(低促、带喉塞) · nhật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cập nhật 怎么造句?
例如:Ứng dụng này cần được cập nhật.(这个应用需要更新。);Tôi thường xuyên cập nhật tin tức.(我经常更新新闻。)。

想真正记住「cập nhật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练