忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cao lớn
cao lớn
高大
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cao: ngang(平调) · lớn: sắc(高升)
释义
身材高大
常用搭配
người cao lớn
高大的人
thân hình cao lớn
高大身材
例句
Anh ấy rất cao lớn.
他很高大。
Cây này cao lớn hơn các cây khác.
这棵树比其他树高大。
出现在这些词条的例句中
cao
高
hình dáng
外形
描述身形
thon thả
苗条
đầy đặn
丰满
người béo
胖子
mỏng manh
单薄
thấp bé
矮小
thẳng tắp
挺拔
常见问题
高大用越南语怎么说?
「高大」的越南语是 cao lớn。
cao lớn 是什么意思?
cao lớn 在越南语中意思是「高大」,词性为形容词。身材高大。
cao lớn 怎么读?
cao lớn 有 2 个音节:cao: ngang(平调) · lớn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao lớn 怎么造句?
例如:Anh ấy rất cao lớn.(他很高大。);Cây này cao lớn hơn các cây khác.(这棵树比其他树高大。)。
想真正记住「cao lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store