忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
công chúa
công chúa
公主
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · chúa: sắc(高升)
?
释义
国王或皇帝的女儿,或女性王室成员
常用搭配
công chúa xinh đẹp
美丽的公主
công chúa ngủ trong rừng
沉睡的公主
例句
Công chúa mặc váy trắng.
公主穿着白裙子。
Mọi người yêu mến công chúa.
大家都很喜欢公主。
出现在这些词条的例句中
cô gái
姑娘
王室与宗教
Trung Hoa
中华
quốc ca
国歌
Tây phương
洋
Tết Thanh Minh
清明节
thay thế
代替
chửi
骂
常见问题
公主用越南语怎么说?
「公主」的越南语是 công chúa。
công chúa 是什么意思?
công chúa 在越南语中意思是「公主」,词性为名词。国王或皇帝的女儿,或女性王室成员。
công chúa 怎么读?
công chúa 有 2 个音节:công: ngang(平调) · chúa: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công chúa 常用吗?
công chúa 在越南语最常用的 2000 个词之内。
công chúa 怎么造句?
例如:Công chúa mặc váy trắng.(公主穿着白裙子。);Mọi người yêu mến công chúa.(大家都很喜欢公主。)。
想真正记住「công chúa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store