忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
có chung
có chung
共有
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— có: sắc(高升) · chung: ngang(平调)
释义
共有
共同拥有
常用搭配
có chung mục tiêu
共有目标
có chung quan điểm
共有观点
例句
Chúng tôi có chung sở thích.
我们共有兴趣。
Họ có chung quan điểm về vấn đề này.
他们在这个问题上共有观点。
巧用表达
hỏi thăm
打听
hỏi ý kiến
请教
làm khách
做客
hiểu
了解
cung cấp
提供
thừa nhận
承认
常见问题
共有用越南语怎么说?
「共有」的越南语是 có chung。
có chung 是什么意思?
có chung 在越南语中意思是「共有」,词性为动词。共有;共同拥有。
có chung 怎么读?
có chung 有 2 个音节:có: sắc(高升) · chung: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có chung 怎么造句?
例如:Chúng tôi có chung sở thích.(我们共有兴趣。);Họ có chung quan điểm về vấn đề này.(他们在这个问题上共有观点。)。
想真正记住「có chung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store