忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
siêu việt
siêu việt
高超
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— siêu: ngang(平调) · việt: nặng(低促、带喉塞)
释义
超凡出众,极为优秀
常用搭配
tài năng siêu việt
高超的才能
trí tuệ siêu việt
高超的智慧
例句
Anh ấy có khả năng siêu việt.
他有高超的能力。
Công nghệ này thật siêu việt.
这项技术非常高超。
性格特质词
sâu lắng
深沉
hăng hái
干劲
nhân từ
仁慈
không đáng kể
微不足道
lịch sự
得体
tự lập
自立
常见问题
高超用越南语怎么说?
「高超」的越南语是 siêu việt。
siêu việt 是什么意思?
siêu việt 在越南语中意思是「高超」,词性为形容词。超凡出众,极为优秀。
siêu việt 怎么读?
siêu việt 有 2 个音节:siêu: ngang(平调) · việt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
siêu việt 怎么造句?
例如:Anh ấy có khả năng siêu việt.(他有高超的能力。);Công nghệ này thật siêu việt.(这项技术非常高超。)。
想真正记住「siêu việt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store