忆单词忆单词

siêu việt

高超

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— siêu: ngang(平调) · việt: nặng(低促、带喉塞)

siêu việt 高超

释义

常用搭配

tài năng siêu việt
高超的才能
trí tuệ siêu việt
高超的智慧

例句

Anh ấy có khả năng siêu việt.
他有高超的能力。
Công nghệ này thật siêu việt.
这项技术非常高超。

性格特质词

常见问题

高超用越南语怎么说?
「高超」的越南语是 siêu việt。
siêu việt 是什么意思?
siêu việt 在越南语中意思是「高超」,词性为形容词。超凡出众,极为优秀。
siêu việt 怎么读?
siêu việt 有 2 个音节:siêu: ngang(平调) · việt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
siêu việt 怎么造句?
例如:Anh ấy có khả năng siêu việt.(他有高超的能力。);Công nghệ này thật siêu việt.(这项技术非常高超。)。

想真正记住「siêu việt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练