忆单词忆单词

中文查越南语

想说的中文不知道越南语怎么讲?按拼音首字母查 9474 个常用词,每个都带越南语写法、南北发音与例句。

按拼音首字母查

#1A88B510C572D583E46F378G471H478J690K243L446M347N190O8P209Q350R166S826T430V1W333X575Y747Z786

常用词条

死亡cái chết商店cửa hàng休息nghỉ ngơi放弃từ bỏai哪知道ai mà biết音乐âm nhạc吃饭ăn cơm安全an toànanh ấy压力áp lựcba医生bác sĩ桌子bànbạn朋友bạnbậnbàn chân地图bản đồ自我bản thân告诉báo报告báo cáo包括bao gồm多久bao lâu

越南语词典