忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cảm động
cảm động
感动
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
感动,动情
常用搭配
câu chuyện cảm động
感动的故事
rất cảm động
非常感动
例句
Tôi cảm động trước tấm lòng của cô ấy.
我被她的心意感动了。
Bộ phim này rất cảm động.
这部电影很感动。
出现在这些词条的例句中
làm cho
使
cử chỉ
举止
cao trào
高潮
khiến cho
使得
nhạc kịch
歌剧
phim ngắn
短片
phim tình cảm
爱情片
cảm động lòng người
可歌可泣
日常情绪表达
bình an
平安
yên tĩnh
安静
dễ chịu
舒服
đáng sợ
可怕
hài lòng
满意
gấp
急
常见问题
感动用越南语怎么说?
「感动」的越南语是 cảm động。
cảm động 是什么意思?
cảm động 在越南语中意思是「感动」,词性为形容词。感动,动情。
cảm động 怎么读?
cảm động 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm động 怎么造句?
例如:Tôi cảm động trước tấm lòng của cô ấy.(我被她的心意感动了。);Bộ phim này rất cảm động.(这部电影很感动。)。
想真正记住「cảm động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store