忆单词忆单词

cảm động

感动

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)

cảm động 感动

释义

常用搭配

câu chuyện cảm động
感动的故事
rất cảm động
非常感动

例句

Tôi cảm động trước tấm lòng của cô ấy.
我被她的心意感动了。
Bộ phim này rất cảm động.
这部电影很感动。

出现在这些词条的例句中

日常情绪表达

常见问题

感动用越南语怎么说?
「感动」的越南语是 cảm động。
cảm động 是什么意思?
cảm động 在越南语中意思是「感动」,词性为形容词。感动,动情。
cảm động 怎么读?
cảm động 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm động 怎么造句?
例如:Tôi cảm động trước tấm lòng của cô ấy.(我被她的心意感动了。);Bộ phim này rất cảm động.(这部电影很感动。)。

想真正记住「cảm động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练