忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tạ đòn
tạ đòn
杠铃
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tạ: nặng(低促、带喉塞) · đòn: huyền(低降)
释义
杠铃,举重运动用的器械
常用搭配
nâng tạ đòn
举杠铃
tạ đòn tập gym
健身杠铃
例句
Anh ấy đang tập với tạ đòn.
他正在用杠铃锻炼。
Tôi mua một chiếc tạ đòn mới.
我买了一根新杠铃。
极限运动现场
dù lượn
滑翔伞
leo vách đá
攀岩
khổ luyện
苦练
cử tạ
举重
nhảy dù
跳伞
nhảy vọt
飞跃
常见问题
杠铃用越南语怎么说?
「杠铃」的越南语是 tạ đòn。
tạ đòn 是什么意思?
tạ đòn 在越南语中意思是「杠铃」,词性为名词。杠铃,举重运动用的器械。
tạ đòn 怎么读?
tạ đòn 有 2 个音节:tạ: nặng(低促、带喉塞) · đòn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tạ đòn 怎么造句?
例如:Anh ấy đang tập với tạ đòn.(他正在用杠铃锻炼。);Tôi mua một chiếc tạ đòn mới.(我买了一根新杠铃。)。
想真正记住「tạ đòn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store