忆单词忆单词

同形词:cùngcũngcứngcúngcưng

cung

名词 CEFR A2 越南语
cung 弓

释义

常用搭配

cung tên
弓箭
bắn cung
射弓

例句

Anh ấy học bắn cung.
他学射弓。
Cái cung này rất chắc chắn.
这把弓很结实。

出现在这些词条的例句中

现代兵器全览

常见问题

弓用越南语怎么说?
「弓」的越南语是 cung。
cung 是什么意思?
cung 在越南语中意思是「弓」,词性为名词。弓,射箭用的工具。
cung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cung 怎么造句?
例如:Anh ấy học bắn cung.(他学射弓。);Cái cung này rất chắc chắn.(这把弓很结实。)。

想真正记住「cung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练