忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cương lĩnh
cương lĩnh
纲领
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cương: ngang(平调) · lĩnh: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
指导思想或行动纲要
常用搭配
cương lĩnh chính trị
政治纲领
cương lĩnh hành động
行动纲领
例句
Đảng đã công bố cương lĩnh mới.
党公布了新的纲领。
Cương lĩnh này rất quan trọng với tổ chức.
这个纲领对组织很重要。
军校与基地
cửa hàng chuyên doanh
专卖店
vũ trụ
宇宙
ngày qua ngày
日复一日
ủy viên
委员
diễn tập
演习
liên bang
联邦
常见问题
纲领用越南语怎么说?
「纲领」的越南语是 cương lĩnh。
cương lĩnh 是什么意思?
cương lĩnh 在越南语中意思是「纲领」,词性为名词。指导思想或行动纲要。
cương lĩnh 怎么读?
cương lĩnh 有 2 个音节:cương: ngang(平调) · lĩnh: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cương lĩnh 常用吗?
cương lĩnh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cương lĩnh 怎么造句?
例如:Đảng đã công bố cương lĩnh mới.(党公布了新的纲领。);Cương lĩnh này rất quan trọng với tổ chức.(这个纲领对组织很重要。)。
想真正记住「cương lĩnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store