忆单词忆单词

cương lĩnh

纲领

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cương: ngang(平调) · lĩnh: ngã(带喉塞的高升) ?

cương lĩnh 纲领

释义

常用搭配

cương lĩnh chính trị
政治纲领
cương lĩnh hành động
行动纲领

例句

Đảng đã công bố cương lĩnh mới.
党公布了新的纲领。
Cương lĩnh này rất quan trọng với tổ chức.
这个纲领对组织很重要。

军校与基地

常见问题

纲领用越南语怎么说?
「纲领」的越南语是 cương lĩnh。
cương lĩnh 是什么意思?
cương lĩnh 在越南语中意思是「纲领」,词性为名词。指导思想或行动纲要。
cương lĩnh 怎么读?
cương lĩnh 有 2 个音节:cương: ngang(平调) · lĩnh: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cương lĩnh 常用吗?
cương lĩnh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cương lĩnh 怎么造句?
例如:Đảng đã công bố cương lĩnh mới.(党公布了新的纲领。);Cương lĩnh này rất quan trọng với tổ chức.(这个纲领对组织很重要。)。

想真正记住「cương lĩnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练