忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đổi tên
đổi tên
改名
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đổi: hỏi(降升) · tên: ngang(平调)
释义
改名,变更名字
常用搭配
đổi tên công ty
公司改名
đổi tên tài khoản
改名账号
例句
Tôi muốn đổi tên trên giấy tờ.
我想在证件上改名。
Công ty đã đổi tên mới.
公司已经改名了。
表达与处理
khẳng định
断定
có hiệu quả
奏效
giữ gìn sức khỏe
保重
trao tặng
授予
chủ trương
主张
hoàn thiện
完善
常见问题
改名用越南语怎么说?
「改名」的越南语是 đổi tên。
đổi tên 是什么意思?
đổi tên 在越南语中意思是「改名」,词性为动词。改名,变更名字。
đổi tên 怎么读?
đổi tên 有 2 个音节:đổi: hỏi(降升) · tên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đổi tên 怎么造句?
例如:Tôi muốn đổi tên trên giấy tờ.(我想在证件上改名。);Công ty đã đổi tên mới.(公司已经改名了。)。
想真正记住「đổi tên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store