忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sức lôi cuốn
sức lôi cuốn
感染力
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— sức: sắc(高升) · lôi: ngang(平调) · cuốn: sắc(高升)
?
释义
吸引力,使人产生兴趣或被吸引的能力
常用搭配
sức lôi cuốn mạnh mẽ
强大的感染力
sức lôi cuốn cá nhân
个人感染力
例句
Cô ấy có sức lôi cuốn đặc biệt.
她有特别的感染力。
Bài phát biểu này thiếu sức lôi cuốn.
这个演讲缺乏感染力。
自然变化
tinh thể lỏng
液晶
hiện ra
显现
tràn
溢
ra hiệu
示意
gió thổi
刮风
trôi nổi
漂浮
常见问题
感染力用越南语怎么说?
「感染力」的越南语是 sức lôi cuốn。
sức lôi cuốn 是什么意思?
sức lôi cuốn 在越南语中意思是「感染力」,词性为名词。吸引力,使人产生兴趣或被吸引的能力。
sức lôi cuốn 怎么读?
sức lôi cuốn 有 3 个音节:sức: sắc(高升) · lôi: ngang(平调) · cuốn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sức lôi cuốn 怎么造句?
例如:Cô ấy có sức lôi cuốn đặc biệt.(她有特别的感染力。);Bài phát biểu này thiếu sức lôi cuốn.(这个演讲缺乏感染力。)。
想真正记住「sức lôi cuốn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store