忆单词忆单词

同形词:công chứng

công chúng

公众

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · chúng: sắc(高升)

công chúng 公众

释义

常用搭配

ý kiến công chúng
公众意见
trước công chúng
在公众面前

例句

Cô ấy nổi tiếng trong công chúng.
她在公众中很有名。
Ý kiến công chúng rất quan trọng.
公众意见很重要。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 13

常见问题

公众用越南语怎么说?
「公众」的越南语是 công chúng。
công chúng 是什么意思?
công chúng 在越南语中意思是「公众」,词性为名词。公众,大众。
công chúng 怎么读?
công chúng 有 2 个音节:công: ngang(平调) · chúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công chúng 怎么造句?
例如:Cô ấy nổi tiếng trong công chúng.(她在公众中很有名。);Ý kiến công chúng rất quan trọng.(公众意见很重要。)。

想真正记住「công chúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练