忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
công chúng
同形词:
công chứng
công chúng
公众
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · chúng: sắc(高升)
?
释义
公众,大众
常用搭配
ý kiến công chúng
公众意见
trước công chúng
在公众面前
例句
Cô ấy nổi tiếng trong công chúng.
她在公众中很有名。
Ý kiến công chúng rất quan trọng.
公众意见很重要。
出现在这些词条的例句中
hòa giải
和解
diễn thuyết
演讲
dốc hết sức
竭尽全力
trước công chúng
当众
quan hệ công chúng
公关
phát biểu
发表
nhất định sẽ
必将
报警与治安
manh mối
线索
kẻ trộm
小偷
cứu trợ
救助
thay
替
mẹ và con gái
母女
chị cả
大姐
常见问题
公众用越南语怎么说?
「公众」的越南语是 công chúng。
công chúng 是什么意思?
công chúng 在越南语中意思是「公众」,词性为名词。公众,大众。
công chúng 怎么读?
công chúng 有 2 个音节:công: ngang(平调) · chúng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công chúng 常用吗?
công chúng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
công chúng 怎么造句?
例如:Cô ấy nổi tiếng trong công chúng.(她在公众中很有名。);Ý kiến công chúng rất quan trọng.(公众意见很重要。)。
想真正记住「công chúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store