忆单词忆单词

tấn công

攻击

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tấn: sắc(高升) · công: ngang(平调) ?

tấn công 攻击

释义

常用搭配

tấn công đối thủ
攻击对手
tấn công liên tục
连续攻击

例句

Chúng ta cần tấn công ngay bây giờ.
我们现在需要进行攻击。
Anh ấy tấn công rất mạnh.
他攻击得很猛。

出现在这些词条的例句中

奇幻冒险

常见问题

攻击用越南语怎么说?
「攻击」的越南语是 tấn công。
tấn công 是什么意思?
tấn công 在越南语中意思是「攻击」,词性为动词。攻击,进攻。
tấn công 怎么读?
tấn công 有 2 个音节:tấn: sắc(高升) · công: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tấn công 常用吗?
tấn công 在越南语最常用的 500 个词之内。
tấn công 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tấn công ngay bây giờ.(我们现在需要进行攻击。);Anh ấy tấn công rất mạnh.(他攻击得很猛。)。

想真正记住「tấn công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练