忆单词忆单词

giờ cao điểm

高峰期

名词 越南语

声调 3 个音节 —— giờ: huyền(低降) · cao: ngang(平调) · điểm: hỏi(降升) ?

giờ cao điểm 高峰期

释义

常用搭配

giờ cao điểm buổi sáng
早上高峰期
kẹt xe giờ cao điểm
高峰期堵车

例句

Đường rất đông vào giờ cao điểm.
高峰期路上很堵。
Tôi tránh đi lại vào giờ cao điểm.
我避免在高峰期出行。

出现在这些词条的例句中

驾车出行

常见问题

高峰期用越南语怎么说?
「高峰期」的越南语是 giờ cao điểm。
giờ cao điểm 是什么意思?
giờ cao điểm 在越南语中意思是「高峰期」,词性为名词。高峰期,交通高峰时段。
giờ cao điểm 怎么读?
giờ cao điểm 有 3 个音节:giờ: huyền(低降) · cao: ngang(平调) · điểm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giờ cao điểm 常用吗?
giờ cao điểm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giờ cao điểm 怎么造句?
例如:Đường rất đông vào giờ cao điểm.(高峰期路上很堵。);Tôi tránh đi lại vào giờ cao điểm.(我避免在高峰期出行。)。

想真正记住「giờ cao điểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练