忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cổ đông
同形词:
cơ động
cổ đông
股东
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cổ: hỏi(降升) · đông: ngang(平调)
?
释义
持有公司股份的人,股东
常用搭配
cổ đông lớn
大股东
họp cổ đông
股东大会
例句
Cổ đông có quyền biểu quyết.
股东有表决权。
Họ là cổ đông của công ty này.
他们是这家公司的股东。
出现在这些词条的例句中
chia cổ tức
分红
triệu tập
召开
đại hội
大会
企业与管理
trụ sở chính
总部
hội đàm
会谈
phân tích
分析
đột phá
突破
tổng thư ký
秘书长
viện nghiên cứu
研究所
常见问题
股东用越南语怎么说?
「股东」的越南语是 cổ đông。
cổ đông 是什么意思?
cổ đông 在越南语中意思是「股东」,词性为名词。持有公司股份的人,股东。
cổ đông 怎么读?
cổ đông 有 2 个音节:cổ: hỏi(降升) · đông: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cổ đông 常用吗?
cổ đông 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cổ đông 怎么造句?
例如:Cổ đông có quyền biểu quyết.(股东有表决权。);Họ là cổ đông của công ty này.(他们是这家公司的股东。)。
想真正记住「cổ đông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store