忆单词忆单词

同形词:công nhận

công nhân

工人

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)

công nhân 工人

释义

常用搭配

công nhân nhà máy
工厂工人
công nhân xây dựng
建筑工人

例句

Anh ấy là công nhân.
他是工人。
Công nhân đang làm việc.
工人正在工作。

出现在这些词条的例句中

常见职业

常见问题

工人用越南语怎么说?
「工人」的越南语是 công nhân。
công nhân 是什么意思?
công nhân 在越南语中意思是「工人」,词性为名词。工人,劳动者。
công nhân 怎么读?
công nhân 有 2 个音节:công: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công nhân 怎么造句?
例如:Anh ấy là công nhân.(他是工人。);Công nhân đang làm việc.(工人正在工作。)。

想真正记住「công nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练