忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công nhân
同形词:
công nhận
công nhân
工人
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)
释义
工人,劳动者
常用搭配
công nhân nhà máy
工厂工人
công nhân xây dựng
建筑工人
例句
Anh ấy là công nhân.
他是工人。
Công nhân đang làm việc.
工人正在工作。
出现在这些词条的例句中
ca đêm
夜班
mỏ đồng
铜矿
than đá
煤炭
giai cấp
阶级
móng nhà
地基
thi công
施工
lát đường
铺路
mặt đường
路面
常见职业
tan làm
下班
họp
开会
sinh viên
大学生
học sinh trung học
中学生
ngôi sao
明星
tài xế
司机
常见问题
工人用越南语怎么说?
「工人」的越南语是 công nhân。
công nhân 是什么意思?
công nhân 在越南语中意思是「工人」,词性为名词。工人,劳动者。
công nhân 怎么读?
công nhân 有 2 个音节:công: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công nhân 怎么造句?
例如:Anh ấy là công nhân.(他是工人。);Công nhân đang làm việc.(工人正在工作。)。
想真正记住「công nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store