忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cảm khái
cảm khái
感慨
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · khái: sắc(高升)
?
释义
感慨,感触很深
常用搭配
cảm khái về cuộc đời
对人生感慨
cảm khái trước cảnh vật
对景物感慨
例句
Nhìn lại quá khứ, tôi cảm khái rất nhiều.
回首过去,我感慨万分。
Anh ấy cảm khái trước sự thay đổi của thành phố.
他对城市的变化感慨不已。
景区漫游
hỉ nộ ái ố
喜怒哀乐
vận rủi
厄运
ân oán
恩怨
qua lại
来回
nhận diện
识别
luận chứng
论证
常见问题
感慨用越南语怎么说?
「感慨」的越南语是 cảm khái。
cảm khái 是什么意思?
cảm khái 在越南语中意思是「感慨」,词性为动词。感慨,感触很深。
cảm khái 怎么读?
cảm khái 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · khái: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm khái 怎么造句?
例如:Nhìn lại quá khứ, tôi cảm khái rất nhiều.(回首过去,我感慨万分。);Anh ấy cảm khái trước sự thay đổi của thành phố.(他对城市的变化感慨不已。)。
想真正记住「cảm khái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store