忆单词忆单词

cảm khái

感慨

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · khái: sắc(高升)

cảm khái 感慨

释义

常用搭配

cảm khái về cuộc đời
对人生感慨
cảm khái trước cảnh vật
对景物感慨

例句

Nhìn lại quá khứ, tôi cảm khái rất nhiều.
回首过去,我感慨万分。
Anh ấy cảm khái trước sự thay đổi của thành phố.
他对城市的变化感慨不已。

情绪百态

常见问题

感慨用越南语怎么说?
「感慨」的越南语是 cảm khái。
cảm khái 是什么意思?
cảm khái 在越南语中意思是「感慨」,词性为动词。感慨,感触很深。
cảm khái 怎么读?
cảm khái 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · khái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm khái 怎么造句?
例如:Nhìn lại quá khứ, tôi cảm khái rất nhiều.(回首过去,我感慨万分。);Anh ấy cảm khái trước sự thay đổi của thành phố.(他对城市的变化感慨不已。)。

想真正记住「cảm khái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练