忆单词忆单词

cung điện

宫殿

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— cung: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)

cung điện 宫殿

释义

常用搭配

cung điện hoàng gia
皇家宫殿
cung điện nguy nga
宏伟宫殿

例句

Cung điện này rất đẹp và rộng lớn.
这座宫殿非常美丽宽敞。
Nhiều du khách tham quan cung điện mỗi năm.
每年有许多游客参观宫殿。

出现在这些词条的例句中

建筑空间词

常见问题

宫殿用越南语怎么说?
「宫殿」的越南语是 cung điện。
cung điện 是什么意思?
cung điện 在越南语中意思是「宫殿」,词性为名词。供皇室或贵族居住的宏伟建筑。
cung điện 怎么读?
cung điện 有 2 个音节:cung: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cung điện 怎么造句?
例如:Cung điện này rất đẹp và rộng lớn.(这座宫殿非常美丽宽敞。);Nhiều du khách tham quan cung điện mỗi năm.(每年有许多游客参观宫殿。)。

想真正记住「cung điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练