忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khái quát
同形词:
khai quật
khái quát
概括
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khái: sắc(高升) · quát: sắc(高升)
释义
概括
总结
常用搭配
khái quát nội dung
概括内容
khái quát ý chính
概括要点
例句
Hãy khái quát bài học này.
请概括这课内容。
Cô giáo khái quát lại ý chính.
老师概括了要点。
沟通现场
nhắn lại
转告
đi cùng
陪
từ chối
拒绝
mời
邀请
trưng bày
展示
tiếp xúc
接触
常见问题
概括用越南语怎么说?
「概括」的越南语是 khái quát。
khái quát 是什么意思?
khái quát 在越南语中意思是「概括」,词性为动词。概括;总结。
khái quát 怎么读?
khái quát 有 2 个音节:khái: sắc(高升) · quát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khái quát 怎么造句?
例如:Hãy khái quát bài học này.(请概括这课内容。);Cô giáo khái quát lại ý chính.(老师概括了要点。)。
想真正记住「khái quát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store