忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cô đơn
cô đơn
孤独
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cô: ngang(平调) · đơn: ngang(平调)
?
释义
孤独,寂寞
常用搭配
cảm thấy cô đơn
感到孤独
sống cô đơn
孤独生活
例句
Tôi cảm thấy rất cô đơn ở thành phố lớn.
我在大城市感到很孤独。
Ông ấy sống một mình và khá cô đơn.
他一个人生活,非常孤独。
出现在这些词条的例句中
cụ già
老人家
người già
老人
分离与孤独
buồn bã
悲伤
nước mắt
眼泪
bi kịch
悲剧
mất mát
损失
in
印
hút
吸
常见问题
孤独用越南语怎么说?
「孤独」的越南语是 cô đơn。
cô đơn 是什么意思?
cô đơn 在越南语中意思是「孤独」,词性为形容词。孤独,寂寞。
cô đơn 怎么读?
cô đơn 有 2 个音节:cô: ngang(平调) · đơn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cô đơn 常用吗?
cô đơn 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cô đơn 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy rất cô đơn ở thành phố lớn.(我在大城市感到很孤独。);Ông ấy sống một mình và khá cô đơn.(他一个人生活,非常孤独。)。
想真正记住「cô đơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store