忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công đoạn
同形词:
công đoàn
công đoạn
工序
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · đoạn: nặng(低促、带喉塞)
释义
工序
生产或工作流程中的一个环节
常用搭配
công đoạn sản xuất
生产工序
công đoạn kiểm tra
检查工序
例句
Mỗi công đoạn đều rất quan trọng.
每一道工序都很重要。
Công đoạn này cần nhiều thời gian.
这个工序需要很多时间。
工厂与设施
ống khói
烟囱
cẩu tháp
塔吊
trạm biến áp
变电站
mỏ than
煤矿
nhà máy
厂
khu công nghiệp
工业园区
常见问题
工序用越南语怎么说?
「工序」的越南语是 công đoạn。
công đoạn 是什么意思?
công đoạn 在越南语中意思是「工序」,词性为名词。工序;生产或工作流程中的一个环节。
công đoạn 怎么读?
công đoạn 有 2 个音节:công: ngang(平调) · đoạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công đoạn 怎么造句?
例如:Mỗi công đoạn đều rất quan trọng.(每一道工序都很重要。);Công đoạn này cần nhiều thời gian.(这个工序需要很多时间。)。
想真正记住「công đoạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store