忆单词忆单词

mỗi người một ngả

各奔前程

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— mỗi: ngã(带喉塞的高升) · người: huyền(低降) · một: nặng(低促、带喉塞) · ngả: hỏi(降升)

mỗi người một ngả 各奔前程

释义

常用搭配

chia tay mỗi người một ngả
分手各奔前程
sau khi tốt nghiệp mỗi người một ngả
毕业后各奔前程

例句

Sau buổi tiệc, mỗi người một ngả.
聚会后大家各奔前程。
Chúng tôi tốt nghiệp rồi, mỗi người một ngả.
我们毕业后各奔前程。

常用习语精选

常见问题

各奔前程用越南语怎么说?
「各奔前程」的越南语是 mỗi người một ngả。
mỗi người một ngả 是什么意思?
mỗi người một ngả 在越南语中意思是「各奔前程」,词性为短语。各自走向不同的道路,各自发展。
mỗi người một ngả 怎么读?
mỗi người một ngả 有 4 个音节:mỗi: ngã(带喉塞的高升) · người: huyền(低降) · một: nặng(低促、带喉塞) · ngả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mỗi người một ngả 怎么造句?
例如:Sau buổi tiệc, mỗi người một ngả.(聚会后大家各奔前程。);Chúng tôi tốt nghiệp rồi, mỗi người một ngả.(我们毕业后各奔前程。)。

想真正记住「mỗi người một ngả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练