忆单词忆单词

công sức

工夫

名词 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · sức: sắc(高升) ?

công sức 工夫

释义

常用搭配

bỏ công sức
付出工夫
công sức lao động
劳动工夫

例句

Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.
她为这个项目付出了很多工夫。
Thành công nhờ công sức của cả nhóm.
成功归功于全组的工夫。

出现在这些词条的例句中

生产与管理

常见问题

工夫用越南语怎么说?
「工夫」的越南语是 công sức。
công sức 是什么意思?
công sức 在越南语中意思是「工夫」,词性为名词。工夫,努力和付出。
công sức 怎么读?
công sức 有 2 个音节:công: ngang(平调) · sức: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công sức 常用吗?
công sức 在越南语最常用的 5000 个词之内。
công sức 怎么造句?
例如:Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.(她为这个项目付出了很多工夫。);Thành công nhờ công sức của cả nhóm.(成功归功于全组的工夫。)。

想真正记住「công sức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练