忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giỏ hàng
giỏ hàng
购物车
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giỏ: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降)
释义
网购时暂存待结算商品的地方
常用搭配
thêm vào giỏ hàng
加入购物车
xem giỏ hàng
查看购物车
例句
Bạn đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng chưa?
你把商品加入购物车了吗?
Giỏ hàng của tôi có ba món.
我的购物车里有三样东西。
买东西结账
cửa hàng
商店
siêu thị
超市
chợ
市场
quầy chuyên dụng
专柜
vé
票
giảm giá
打折
常见问题
购物车用越南语怎么说?
「购物车」的越南语是 giỏ hàng。
giỏ hàng 是什么意思?
giỏ hàng 在越南语中意思是「购物车」,词性为名词。网购时暂存待结算商品的地方。
giỏ hàng 怎么读?
giỏ hàng 有 2 个音节:giỏ: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giỏ hàng 怎么造句?
例如:Bạn đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng chưa?(你把商品加入购物车了吗?);Giỏ hàng của tôi có ba món.(我的购物车里有三样东西。)。
想真正记住「giỏ hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store