忆单词忆单词

cá tính

个性

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cá: sắc(高升) · tính: sắc(高升)

cá tính 个性

释义

常用搭配

cá tính mạnh
个性强
thể hiện cá tính
展现个性

例句

Cô ấy có cá tính mạnh.
她个性很强。
Anh ấy thích thể hiện cá tính.
他喜欢展现个性。

性格与态度

常见问题

个性用越南语怎么说?
「个性」的越南语是 cá tính。
cá tính 是什么意思?
cá tính 在越南语中意思是「个性」,词性为名词。个性,性格特点。
cá tính 怎么读?
cá tính 有 2 个音节:cá: sắc(高升) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cá tính 怎么造句?
例如:Cô ấy có cá tính mạnh.(她个性很强。);Anh ấy thích thể hiện cá tính.(他喜欢展现个性。)。

想真正记住「cá tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练