忆单词忆单词

du lịch theo đoàn

跟团游

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调) · đoàn: huyền(低降)

du lịch theo đoàn 跟团游

释义

常用搭配

du lịch theo đoàn giá rẻ
便宜的跟团游
du lịch theo đoàn công ty
公司跟团游

例句

Chúng tôi chọn du lịch theo đoàn.
我们选择了跟团游。
Du lịch theo đoàn giúp tiết kiệm chi phí.
跟团游能省钱。

相关词条

常见问题

跟团游用越南语怎么说?
「跟团游」的越南语是 du lịch theo đoàn。
du lịch theo đoàn 是什么意思?
du lịch theo đoàn 在越南语中意思是「跟团游」,词性为短语。跟团旅游。
du lịch theo đoàn 怎么读?
du lịch theo đoàn 有 4 个音节:du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调) · đoàn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
du lịch theo đoàn 怎么造句?
例如:Chúng tôi chọn du lịch theo đoàn.(我们选择了跟团游。);Du lịch theo đoàn giúp tiết kiệm chi phí.(跟团游能省钱。)。

想真正记住「du lịch theo đoàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练