忆单词忆单词

hộp dụng cụ

工具箱

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— hộp: nặng(低促、带喉塞) · dụng: nặng(低促、带喉塞) · cụ: nặng(低促、带喉塞)

hộp dụng cụ 工具箱

释义

常用搭配

hộp dụng cụ sửa chữa
修理工具箱
mở hộp dụng cụ
打开工具箱

例句

Tôi để búa trong hộp dụng cụ.
我把锤子放在工具箱里。
Hộp dụng cụ này rất tiện lợi.
这个工具箱很方便。

家用好物全掌握

常见问题

工具箱用越南语怎么说?
「工具箱」的越南语是 hộp dụng cụ。
hộp dụng cụ 是什么意思?
hộp dụng cụ 在越南语中意思是「工具箱」,词性为名词。用于收纳和携带工具的箱子。
hộp dụng cụ 怎么读?
hộp dụng cụ 有 3 个音节:hộp: nặng(低促、带喉塞) · dụng: nặng(低促、带喉塞) · cụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộp dụng cụ 怎么造句?
例如:Tôi để búa trong hộp dụng cụ.(我把锤子放在工具箱里。);Hộp dụng cụ này rất tiện lợi.(这个工具箱很方便。)。

想真正记住「hộp dụng cụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练