忆单词忆单词

công vụ

公务

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · vụ: nặng(低促、带喉塞)

công vụ 公务

释义

常用搭配

công vụ nhà nước
国家公务
xe công vụ
公务车

例句

Anh ấy đi công tác theo công vụ.
他因公务出差。
Xe này chỉ dùng cho công vụ.
这辆车只用于公务。

职业与身份

常见问题

公务用越南语怎么说?
「公务」的越南语是 công vụ。
công vụ 是什么意思?
công vụ 在越南语中意思是「公务」,词性为名词。公务,公事。
công vụ 怎么读?
công vụ 有 2 个音节:công: ngang(平调) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công vụ 怎么造句?
例如:Anh ấy đi công tác theo công vụ.(他因公务出差。);Xe này chỉ dùng cho công vụ.(这辆车只用于公务。)。

想真正记住「công vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练