忆单词忆单词

công ích

公益

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · ích: sắc(高升)

công ích 公益

释义

常用搭配

công ích xã hội
社会公益
hoạt động công ích
公益活动

例句

Anh ấy tham gia nhiều hoạt động công ích.
他参加了很多公益活动。
Công ích là trách nhiệm của mọi người.
公益是每个人的责任。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

公益用越南语怎么说?
「公益」的越南语是 công ích。
công ích 是什么意思?
công ích 在越南语中意思是「公益」,词性为名词。公益,公共利益。
công ích 怎么读?
công ích 有 2 个音节:công: ngang(平调) · ích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công ích 怎么造句?
例如:Anh ấy tham gia nhiều hoạt động công ích.(他参加了很多公益活动。);Công ích là trách nhiệm của mọi người.(公益是每个人的责任。)。

想真正记住「công ích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练