忆单词忆单词

chim bồ câu

鸽子

名词 越南语

声调 3 个音节 —— chim: ngang(平调) · bồ: huyền(低降) · câu: ngang(平调) ?

chim bồ câu 鸽子

释义

常用搭配

nuôi chim bồ câu
养鸽子
bầy chim bồ câu
鸽子群

例句

Chim bồ câu bay trên trời xanh.
鸽子在蓝天上飞翔。
Tôi thích nuôi chim bồ câu ở nhà.
我喜欢在家养鸽子。

出现在这些词条的例句中

宠物与野生动物

常见问题

鸽子用越南语怎么说?
「鸽子」的越南语是 chim bồ câu。
chim bồ câu 是什么意思?
chim bồ câu 在越南语中意思是「鸽子」,词性为名词。鸽子,一种常见的中小型鸟类,常被视为和平的象征。
chim bồ câu 怎么读?
chim bồ câu 有 3 个音节:chim: ngang(平调) · bồ: huyền(低降) · câu: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chim bồ câu 常用吗?
chim bồ câu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chim bồ câu 怎么造句?
例如:Chim bồ câu bay trên trời xanh.(鸽子在蓝天上飞翔。);Tôi thích nuôi chim bồ câu ở nhà.(我喜欢在家养鸽子。)。

想真正记住「chim bồ câu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练