忆单词忆单词

cầu danh chuộng tiếng

沽名钓誉

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— cầu: huyền(低降) · danh: ngang(平调) · chuộng: nặng(低促、带喉塞) · tiếng: sắc(高升)

cầu danh chuộng tiếng 沽名钓誉

释义

常用搭配

người cầu danh chuộng tiếng
沽名钓誉的人
hành động cầu danh chuộng tiếng
沽名钓誉的行为

例句

Anh ấy luôn cầu danh chuộng tiếng.
他总是沽名钓誉。
Đừng cầu danh chuộng tiếng.
不要沽名钓誉。

性格百态

常见问题

沽名钓誉用越南语怎么说?
「沽名钓誉」的越南语是 cầu danh chuộng tiếng。
cầu danh chuộng tiếng 是什么意思?
cầu danh chuộng tiếng 在越南语中意思是「沽名钓誉」,词性为短语。追求名声,爱慕虚荣。
cầu danh chuộng tiếng 怎么读?
cầu danh chuộng tiếng 有 4 个音节:cầu: huyền(低降) · danh: ngang(平调) · chuộng: nặng(低促、带喉塞) · tiếng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu danh chuộng tiếng 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn cầu danh chuộng tiếng.(他总是沽名钓誉。);Đừng cầu danh chuộng tiếng.(不要沽名钓誉。)。

想真正记住「cầu danh chuộng tiếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练