忆单词忆单词

同形词:nặngnângnạng

nàng

姑娘

越南语

声调 1 个音节 —— nàng: huyền(低降)

nàng 姑娘

释义

例句

Anh ấy yêu nàng rất nhiều.
他非常爱那位姑娘。
Nàng công chúa xinh đẹp.
公主很漂亮。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「姑娘」,用法与语体可能不同。

相关词条

常见问题

姑娘用越南语怎么说?
「姑娘」的越南语是 nàng。
nàng 是什么意思?
nàng 在越南语中意思是「姑娘」。姑娘(古风,恋爱对象)。
nàng 怎么读?
nàng 有 1 个音节:nàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nàng 怎么造句?
例如:Anh ấy yêu nàng rất nhiều.(他非常爱那位姑娘。);Nàng công chúa xinh đẹp.(公主很漂亮。)。

想真正记住「nàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练