忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
以 C 开头的越南语单词
共 1133 个词条,第 3/4 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
chó săn
猎犬
chó sói
狼
chợ thực phẩm
菜市场
cho thuê
出租
chỗ trống
余地
choáng
眩晕
chọc
逗
chốc lát
片刻
chổi
扫帚
chơi
玩
chơi bóng
打球
chơi bóng rổ
打篮球
chổi lông
鸡毛掸子
chói mắt
耀眼
chòi nghỉ
凉亭
chói tai
难听
chòm sao
星座
chôn
埋
chồn
貂
chọn
选择
chôn cất
葬
chôn giấu
埋藏
chọn lọc tự nhiên
优胜劣汰
chôn vùi
埋没
chống
拄
chồng
老公
chong chóng
风车
chống đỡ
撑
chống ho
止咳
chống lại
抵御
chồng lên
叠
chồng lên nhau
重叠
chóng mặt
晕
chống trộm
防盗
chớp
闪电
chớp mắt
一瞬间
chợp mắt
打盹儿
chợt hiểu ra
恍然大悟
chốt kiểm soát
检查站
chợt nảy ra ý
灵机一动
Chow Yun-fat
周润发
chú
叔叔
chứ
呢
chủ
主
chữ
字
chữ cái
字母
chu đáo
体贴
chủ đạo
主导
chủ đề
主题
chủ đề thảo luận
议题
chủ động
主动
chữ giản thể
简体字
chữ Hán
汉字
chú hề
小丑
chu kỳ
周期
chữ ký
签名
chủ lao động
雇主
chủ lực
主力
chủ nghĩa
主义
chủ nghĩa đế quốc
帝国主义
chủ nghĩa quan liêu
官僚主义
chủ nghĩa tư bản
资本主义
chủ nghĩa xã hội
社会主义
chủ nhà
房东
chủ nhật
星期天
chủ nhiệm
主任
chữ phồn thể
繁体字
chủ quan
主观
chủ quyền
主权
chú rể
新郎
chữ sai
错别字
chủ thể
主体
chú thích
注
chủ tịch
董事长
chủ trì
主办
chú trọng
注重
chủ trương
主张
chữ viết
文字
chủ xe
车主
chú ý
注意
chủ yếu
主要
chúa
上帝
chứa
含
chùa
寺庙
chua
酸
chưa
未
chữa
治
chưa bao giờ
从来
chữa bệnh
治病
chưa chắc
未必
chữa lành
治愈
chưa qua
未经
chữa tận gốc
根治
chùa Thiếu Lâm
少林寺
chưa từng
从未
chưa từng có
前所未有
chưa từng có ai trước đây
前无古人
chuẩn
准
chuẩn bị
准备
chuẩn bị bài
预习
chuẩn mực
准则
chúc
祝
chức danh
头衔
chúc mừng
恭喜
chức năng
功能
chúc ngủ ngon
晚安
chúc phúc
祝福
chức quyền
职权
chúc tết
拜年
chức vụ
职位
chửi
骂
chum
缸
chùn bước
退缩
chúng
我们
chứng
证
chung
共同
chứng chỉ
证书
chung chung
笼统
chung cư
小区
chung kết
决赛
chứng kiến
见证
chứng minh
证明
chừng mực
分寸
chứng nhận
认证
chúng nó
它们
chung sống
相处
chung sống hòa bình
和平共处
chúng ta
咱们
chứng thực
印证
chủng tộc
种族
chúng tôi
我们
chứng từ
凭证
chuộc
赎
chuối
香蕉
chuỗi
连锁
chuỗi cửa hàng
连锁店
chuông
铃铛
chương
章
chuồng bò
牛棚
chuông cảnh báo
警钟
chuông cửa
门铃
chuông điện
电铃
chuồng gà
鸡舍
chướng ngại
障碍
chuồng thú cưng
宠物笼
chương trình
节目
chương trình nghị sự
议程
chương trình truyền hình
综艺
chuột
鼠标
chuột
老鼠
chuột đồng
田鼠
chuột hamster
仓鼠
chuột không dây
无线鼠标
chuột túi
袋鼠
chụp
拍
chụp ảnh
拍照
chụp ảnh chung
合影
chút
一点
chút nữa
稍后
chuyển
转
chuyện
事情
chuyến
趟
chuyến bay
航班
chuyển biến
转变
chuyển biến tốt
好转
chuyên chế
专制
chuyển đạt
转达
chuyên đề
专题
chuyến đi
旅途
chuyển dời
搬迁
chuyển đổi
转换
chuyên dụng
专用
chuyên gia
专家
chuyển giao
转交
chuyển hóa
转化
chuyển hướng
转向
chuyên khảo
专著
chuyên khoa
专科
chuyển khoản
转账
chuyên môn
专门
chuyên mục
专栏
chuyên ngành
专业
chuyển nhượng
转让
chuyện phiếm
闲话
chuyên tâm
专心
chuyển thể
改编
chuyển tiền
汇款
chuyển tiếp
过渡
chuyên trách
专职
chuyển trọ
搬家
chuyển trường
转学
chuyện xưa
往事
cmt
评论
có
有
cờ
棋
cô
小姐
cố
努力
cổ
脖子
cỏ
草
cơ
红桃
cọ
蹭
có ảnh hưởng lớn
举足轻重
cô ấy
她
cờ bạc
赌博
cơ bản
基本
cơ bắp
肌肉
cơ bụng
腹肌
cơ bụng 6 múi
六块腹肌
cơ chế
机制
có chung
共有
cô đặc
浓缩
cổ đại
古代
cô dâu
新娘
cổ điển
古典
cố định
固定
có độc
有毒
Cơ Đốc giáo
基督教
cô đơn
孤独
cổ đông
股东
cơ động
机动
có đủ
具备
cơ đùi sau
股二头肌
cô gái
姑娘
cố gắng
尽量
cố gắng hết sức
尽力
có giá trị
值钱
co giãn
伸缩
có hại
有害
có hiệu lực
生效
có hiệu quả
奏效
cơ hội
机会
cơ hội lợi dụng
可乘之机
cổ họng
喉咙
có hy vọng
有望
có ích
有用
có không
有没有
cổ kính
古朴
co lại
收缩
cô lập
孤立
có lẽ
也许
cờ lê
扳手
có lợi
有利
có lợi cho
有利于
cỡ lớn
大型
cờ lưu niệm
锦旗
có mặt
在场
cơ mật
机密
có một số
有一些
có nghĩa là
意味着
có người
有人
cỡ nhỏ
小型
cỡ nòng
口径
cổ phần
股份
cổ phiếu
股票
cơ quan
机构
có sẵn
现成
cơ sở
基础
cơ sở dữ liệu
数据库
cơ sở vật chất
设施
có sức
有劲儿
có tài
有两下子
cổ tay
手腕
có thể
能
cơ thể
身体
có thể hay không
能否
có thể không
能不能
cơ thể người
人体
có thể nói
可谓
có thể thấy
可见
có thể thấy ở khắp nơi
随处可见
có thể thấy rằng
由此可见
có thể tưởng tượng được
可想而知
có trật tự
有序
cơ trưởng
机长
cờ tướng
象棋
có tương lai rộng mở
大有可为
cố vấn
顾问
cổ vật
古董
cờ vây
围棋
có vẻ
似乎
có việc
有事
cổ vũ
鼓舞
cờ vua
国际象棋
cỡ vừa
中型
có xu hướng
趋于
cổ xưa
古老
cố ý
故意
có...không
是否
cốc
杯
cọc
桩
cốc giữ nhiệt
保温杯
coca
可乐
Coca-Cola
可口可乐
còi
喇叭
coi
看
cởi
脱
coi chừng
小心
coi là
视为
cởi mở
开朗
coi như
当作
1
2
3
4