忆单词忆单词

同形词:chuyển、chuyện

chuyến

趟

量词 越南语

声调 1 个音节 —— chuyến: sắc(高升) ?

chuyến 趟

释义

常用搭配

một chuyến đi
一趟旅行
chuyến xe buýt
一趟公交

例句

Tôi đi một chuyến Hà Nội.
我去了一趟河内。
Xe buýt có chuyến mới.
公交有新的一趟。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

趟用越南语怎么说?
「趟」的越南语是 chuyến。
chuyến 是什么意思?
chuyến 在越南语中意思是「趟」,词性为量词。趟;次。
chuyến 怎么读?
chuyến 有 1 个音节:chuyến: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyến 常用吗?
chuyến 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chuyến 怎么造句?
例如:Tôi đi một chuyến Hà Nội.(我去了一趟河内。);Xe buýt có chuyến mới.(公交有新的一趟。)。

想真正记住「chuyến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练