忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chuyến
同形词:
chuyển
、
chuyện
chuyến
趟
量词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— chuyến: sắc(高升)
?
释义
趟
次
常用搭配
một chuyến đi
一趟旅行
chuyến xe buýt
一趟公交
例句
Tôi đi một chuyến Hà Nội.
我去了一趟河内。
Xe buýt có chuyến mới.
公交有新的一趟。
出现在这些词条的例句中
kịp
来得及
trễ
晚点
bỏ lỡ
错过
ký sự
纪实
kể lại
讲述
công du
出访
khứ hồi
往返
mã hiệu
代号
相关词条
chuyển
转
chuyện
事情
chuyến bay
航班
chuyển biến
转变
常见问题
趟用越南语怎么说?
「趟」的越南语是 chuyến。
chuyến 是什么意思?
chuyến 在越南语中意思是「趟」,词性为量词。趟;次。
chuyến 怎么读?
chuyến 有 1 个音节:chuyến: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyến 常用吗?
chuyến 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chuyến 怎么造句?
例如:Tôi đi một chuyến Hà Nội.(我去了一趟河内。);Xe buýt có chuyến mới.(公交有新的一趟。)。
想真正记住「chuyến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store