忆单词忆单词

chung kết

决赛

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chung: ngang(平调) · kết: sắc(高升)

chung kết 决赛

释义

常用搭配

trận chung kết
决赛场
vào chung kết
进入决赛

例句

Đội của tôi vào chung kết.
我的队进入了决赛。
Chung kết sẽ diễn ra vào chủ nhật.
决赛将在周日举行。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

决赛用越南语怎么说?
「决赛」的越南语是 chung kết。
chung kết 是什么意思?
chung kết 在越南语中意思是「决赛」,词性为名词。决赛,最后的比赛。
chung kết 怎么读?
chung kết 有 2 个音节:chung: ngang(平调) · kết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chung kết 怎么造句?
例如:Đội của tôi vào chung kết.(我的队进入了决赛。);Chung kết sẽ diễn ra vào chủ nhật.(决赛将在周日举行。)。

想真正记住「chung kết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练