忆单词忆单词

chuyển biến tốt

好转

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · biến: sắc(高升) · tốt: sắc(高升)

chuyển biến tốt 好转

释义

常用搭配

tình hình chuyển biến tốt
情况好转
sức khỏe chuyển biến tốt
健康好转

例句

Tình trạng đã chuyển biến tốt.
情况已经好转。
Sức khỏe của anh ấy chuyển biến tốt.
他的健康好转了。

出现在这些词条的例句中

看病与康复

常见问题

好转用越南语怎么说?
「好转」的越南语是 chuyển biến tốt。
chuyển biến tốt 是什么意思?
chuyển biến tốt 在越南语中意思是「好转」,词性为动词。好转,变得更好。
chuyển biến tốt 怎么读?
chuyển biến tốt 有 3 个音节:chuyển: hỏi(降升) · biến: sắc(高升) · tốt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển biến tốt 怎么造句?
例如:Tình trạng đã chuyển biến tốt.(情况已经好转。);Sức khỏe của anh ấy chuyển biến tốt.(他的健康好转了。)。

想真正记住「chuyển biến tốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练