忆单词忆单词

chuyển hóa

转化

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · hóa: sắc(高升)

chuyển hóa 转化

释义

常用搭配

chuyển hóa năng lượng
能量转化
chuyển hóa chất
物质转化

例句

Ánh sáng chuyển hóa thành nhiệt.
光转化为热。
Cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.
身体把食物转化为能量。

变化与对比

常见问题

转化用越南语怎么说?
「转化」的越南语是 chuyển hóa。
chuyển hóa 是什么意思?
chuyển hóa 在越南语中意思是「转化」,词性为动词。转化,变化成另一种形式。
chuyển hóa 怎么读?
chuyển hóa 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển hóa 怎么造句?
例如:Ánh sáng chuyển hóa thành nhiệt.(光转化为热。);Cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.(身体把食物转化为能量。)。

想真正记住「chuyển hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练