忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chuyển hóa
chuyển hóa
转化
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · hóa: sắc(高升)
释义
转化,变化成另一种形式
常用搭配
chuyển hóa năng lượng
能量转化
chuyển hóa chất
物质转化
例句
Ánh sáng chuyển hóa thành nhiệt.
光转化为热。
Cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.
身体把食物转化为能量。
变化与对比
cản trở
阻碍
thừa
多余
nguyên thủy
原始
phân tán
分散
phân chia
分裂
đặt nền móng
奠定
常见问题
转化用越南语怎么说?
「转化」的越南语是 chuyển hóa。
chuyển hóa 是什么意思?
chuyển hóa 在越南语中意思是「转化」,词性为动词。转化,变化成另一种形式。
chuyển hóa 怎么读?
chuyển hóa 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển hóa 怎么造句?
例如:Ánh sáng chuyển hóa thành nhiệt.(光转化为热。);Cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.(身体把食物转化为能量。)。
想真正记住「chuyển hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store