忆单词忆单词

chụp ảnh chung

合影

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— chụp: nặng(低促、带喉塞) · ảnh: hỏi(降升) · chung: ngang(平调)

chụp ảnh chung 合影

释义

常用搭配

chụp ảnh chung với bạn
和朋友合影
chụp ảnh chung tập thể
集体合影

例句

Chúng tôi chụp ảnh chung sau buổi tiệc.
我们聚会后合影了。
Bạn muốn chụp ảnh chung không?
你想一起合影吗?

出现在这些词条的例句中

玩乐新体验

常见问题

合影用越南语怎么说?
「合影」的越南语是 chụp ảnh chung。
chụp ảnh chung 是什么意思?
chụp ảnh chung 在越南语中意思是「合影」,词性为动词。合影,一起拍照。
chụp ảnh chung 怎么读?
chụp ảnh chung 有 3 个音节:chụp: nặng(低促、带喉塞) · ảnh: hỏi(降升) · chung: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chụp ảnh chung 怎么造句?
例如:Chúng tôi chụp ảnh chung sau buổi tiệc.(我们聚会后合影了。);Bạn muốn chụp ảnh chung không?(你想一起合影吗?)。

想真正记住「chụp ảnh chung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练