忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
có sẵn
có sẵn
现成
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— có: sắc(高升) · sẵn: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
现有的,不需加工即可使用的
常用搭配
hàng có sẵn
现成货
thực phẩm có sẵn
现成食品
例句
Tôi mua đồ có sẵn ở siêu thị.
我在超市买了现成的东西。
Có sẵn tài liệu để tham khảo.
有现成资料可参考。
电影类型与幕后
bất động
一动不动
cung không đủ cầu
供不应求
khấu trừ
扣除
hai bên cùng có lợi
双赢
ma cà rồng
吸血鬼
nhân vật bí ẩn
神秘角色
常见问题
现成用越南语怎么说?
「现成」的越南语是 có sẵn。
có sẵn 是什么意思?
có sẵn 在越南语中意思是「现成」,词性为形容词。现有的,不需加工即可使用的。
có sẵn 怎么读?
có sẵn 有 2 个音节:có: sắc(高升) · sẵn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có sẵn 常用吗?
có sẵn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
có sẵn 怎么造句?
例如:Tôi mua đồ có sẵn ở siêu thị.(我在超市买了现成的东西。);Có sẵn tài liệu để tham khảo.(有现成资料可参考。)。
想真正记住「có sẵn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store