忆单词忆单词

chủ thể

主体

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chủ: hỏi(降升) · thể: hỏi(降升)

chủ thể 主体

释义

常用搭配

chủ thể xã hội
社会主体
chủ thể phát ngôn
发言主体

例句

Cá nhân là chủ thể của xã hội.
个人是社会的主体。
Trong câu này, 'tôi' là chủ thể.
在这个句子里,“我”是主体。

物体外观词

常见问题

主体用越南语怎么说?
「主体」的越南语是 chủ thể。
chủ thể 是什么意思?
chủ thể 在越南语中意思是「主体」,词性为名词。事物的主要承担者或中心;语法中的动作发出者。
chủ thể 怎么读?
chủ thể 有 2 个音节:chủ: hỏi(降升) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chủ thể 怎么造句?
例如:Cá nhân là chủ thể của xã hội.(个人是社会的主体。);Trong câu này, 'tôi' là chủ thể.(在这个句子里,“我”是主体。)。

想真正记住「chủ thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练