忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
có thể không
có thể không
能不能
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— có: sắc(高升) · thể: hỏi(降升) · không: ngang(平调)
?
释义
能不能,可不可以
常用搭配
có thể không đi
能不能不去
có thể không ăn
能不能不吃
例句
Cái này có thể không?
这个能不能?
Bạn có thể không đi?
你能不能不去?
相关词条
cơ thể
身体
có thể hay không
能否
cơ thể người
人体
có thể nói
可谓
常见问题
能不能用越南语怎么说?
「能不能」的越南语是 có thể không。
có thể không 是什么意思?
có thể không 在越南语中意思是「能不能」,词性为短语。能不能,可不可以。
có thể không 怎么读?
có thể không 有 3 个音节:có: sắc(高升) · thể: hỏi(降升) · không: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có thể không 常用吗?
có thể không 在越南语最常用的 2000 个词之内。
có thể không 怎么造句?
例如:Cái này có thể không?(这个能不能?);Bạn có thể không đi?(你能不能不去?)。
想真正记住「có thể không」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store