忆单词忆单词

có thể không

能不能

短语 CEFR A1 越南语

声调 3 个音节 —— có: sắc(高升) · thể: hỏi(降升) · không: ngang(平调)

có thể không 能不能

释义

常用搭配

có thể không đi
能不能不去
có thể không ăn
能不能不吃

例句

Cái này có thể không?
这个能不能?
Bạn có thể không đi?
你能不能不去?

核心功能词 04

常见问题

能不能用越南语怎么说?
「能不能」的越南语是 có thể không。
có thể không 是什么意思?
có thể không 在越南语中意思是「能不能」,词性为短语。能不能,可不可以。
có thể không 怎么读?
có thể không 有 3 个音节:có: sắc(高升) · thể: hỏi(降升) · không: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có thể không 怎么造句?
例如:Cái này có thể không?(这个能不能?);Bạn có thể không đi?(你能不能不去?)。

想真正记住「có thể không」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练