忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chổi lông
chổi lông
鸡毛掸子
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chổi: hỏi(降升) · lông: ngang(平调)
释义
用羽毛制成的清扫工具
常用搭配
chổi lông gà
鸡毛掸子
chổi lông dài
长鸡毛掸子
例句
Bà tôi thường dùng chổi lông quét bụi.
我奶奶常用鸡毛掸子扫灰。
Chổi lông này rất nhẹ.
这个鸡毛掸子很轻。
出现在这些词条的例句中
chổi
扫帚
家居日常物语
đòn gánh
扁担
khăn giấy cuộn
卷纸
đèn đọc sách
阅读灯
nút xả nước
冲水按钮
thùng xốp
泡沫箱
khóa chống trộm
摩托车防盗锁
常见问题
鸡毛掸子用越南语怎么说?
「鸡毛掸子」的越南语是 chổi lông。
chổi lông 是什么意思?
chổi lông 在越南语中意思是「鸡毛掸子」,词性为名词。用羽毛制成的清扫工具。
chổi lông 怎么读?
chổi lông 有 2 个音节:chổi: hỏi(降升) · lông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chổi lông 怎么造句?
例如:Bà tôi thường dùng chổi lông quét bụi.(我奶奶常用鸡毛掸子扫灰。);Chổi lông này rất nhẹ.(这个鸡毛掸子很轻。)。
想真正记住「chổi lông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store