忆单词忆单词

chuyển biến

转变

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · biến: sắc(高升)

chuyển biến 转变

释义

常用搭配

chuyển biến tích cực
积极转变
chuyển biến rõ rệt
明显转变

例句

Tình hình có chuyển biến tốt.
情况有了好转变。
Chúng ta cần chuyển biến tư duy.
我们需要转变思维。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

转变用越南语怎么说?
「转变」的越南语是 chuyển biến。
chuyển biến 是什么意思?
chuyển biến 在越南语中意思是「转变」,词性为名词。转变,变化。
chuyển biến 怎么读?
chuyển biến 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · biến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển biến 怎么造句?
例如:Tình hình có chuyển biến tốt.(情况有了好转变。);Chúng ta cần chuyển biến tư duy.(我们需要转变思维。)。

想真正记住「chuyển biến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练