忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chống ho
chống ho
止咳
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chống: sắc(高升) · ho: ngang(平调)
?
释义
止咳,缓解咳嗽
常用搭配
thuốc chống ho
止咳药
si-rô chống ho
止咳糖浆
例句
Tôi uống thuốc chống ho mỗi tối.
我每天晚上吃止咳药。
Si-rô này giúp chống ho hiệu quả.
这种糖浆能有效止咳。
讨论与反馈
khẩu trang
口罩
ham tiền
见钱眼开
đến nỗi
以至于
bẻ
扳
dàn xếp
摆平
phụ họa
附和
常见问题
止咳用越南语怎么说?
「止咳」的越南语是 chống ho。
chống ho 是什么意思?
chống ho 在越南语中意思是「止咳」,词性为动词。止咳,缓解咳嗽。
chống ho 怎么读?
chống ho 有 2 个音节:chống: sắc(高升) · ho: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chống ho 怎么造句?
例如:Tôi uống thuốc chống ho mỗi tối.(我每天晚上吃止咳药。);Si-rô này giúp chống ho hiệu quả.(这种糖浆能有效止咳。)。
想真正记住「chống ho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store