忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chuyên ngành
chuyên ngành
专业
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chuyên: ngang(平调) · ngành: huyền(低降)
释义
专业,学科,专攻方向
常用搭配
chọn chuyên ngành
选择专业
học chuyên ngành
学习专业
例句
Tôi học chuyên ngành kinh tế.
我学经济专业。
Bạn đã chọn chuyên ngành chưa?
你选好专业了吗?
出现在这些词条的例句中
ngoại khoa
外科
职场角色全掌握
sếp
老板
quản lý
管理
nghề nghiệp
职业
lãnh đạo
领导
diễn viên
演员
huấn luyện viên
教练
常见问题
专业用越南语怎么说?
「专业」的越南语是 chuyên ngành。
chuyên ngành 是什么意思?
chuyên ngành 在越南语中意思是「专业」,词性为名词。专业,学科,专攻方向。
chuyên ngành 怎么读?
chuyên ngành 有 2 个音节:chuyên: ngang(平调) · ngành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyên ngành 怎么造句?
例如:Tôi học chuyên ngành kinh tế.(我学经济专业。);Bạn đã chọn chuyên ngành chưa?(你选好专业了吗?)。
想真正记住「chuyên ngành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store