忆单词忆单词

cố gắng hết sức

尽力

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— cố: sắc(高升) · gắng: sắc(高升) · hết: sắc(高升) · sức: sắc(高升)

cố gắng hết sức 尽力

释义

常用搭配

cố gắng hết sức mình
尽力而为
cố gắng hết sức để thành công
尽力取得成功

例句

Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.
我会尽力帮助你。
Cô ấy đã cố gắng hết sức trong kỳ thi.
她在考试中已经尽力了。

展现实力

常见问题

尽力用越南语怎么说?
「尽力」的越南语是 cố gắng hết sức。
cố gắng hết sức 是什么意思?
cố gắng hết sức 在越南语中意思是「尽力」,词性为短语。尽力,竭尽全力。
cố gắng hết sức 怎么读?
cố gắng hết sức 有 4 个音节:cố: sắc(高升) · gắng: sắc(高升) · hết: sắc(高升) · sức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cố gắng hết sức 怎么造句?
例如:Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn.(我会尽力帮助你。);Cô ấy đã cố gắng hết sức trong kỳ thi.(她在考试中已经尽力了。)。

想真正记住「cố gắng hết sức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练