忆单词忆单词

同形词:chung、chúng

chứng

证

名词 越南语

声调 1 个音节 —— chứng: sắc(高升) ?

chứng 证

释义

常用搭配

giấy chứng nhận
证明书
chứng minh thư
身份证

例句

Tôi cần chứng để đăng ký.
我需要证件来登记。
Bạn có mang theo chứng không?
你带证件了吗?

出现在这些词条的例句中

法律与规定

常见问题

证用越南语怎么说?
「证」的越南语是 chứng。
chứng 是什么意思?
chứng 在越南语中意思是「证」,词性为名词。证件,证明。
chứng 怎么读?
chứng 有 1 个音节:chứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chứng 常用吗?
chứng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
chứng 怎么造句?
例如:Tôi cần chứng để đăng ký.(我需要证件来登记。);Bạn có mang theo chứng không?(你带证件了吗?)。

想真正记住「chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练