忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chứng
同形词:
chung
、
chúng
chứng
证
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— chứng: sắc(高升)
?
释义
证件,证明
常用搭配
giấy chứng nhận
证明书
chứng minh thư
身份证
例句
Tôi cần chứng để đăng ký.
我需要证件来登记。
Bạn có mang theo chứng không?
你带证件了吗?
出现在这些词条的例句中
bất thường
异常
giấy nợ
欠条
chứng từ
凭证
di chứng
后遗症
niêm yết
上市
trầm cảm
抑郁
chứng chỉ
证书
công hiệu
功效
法律与规定
gia đình
家庭
giết người
杀人
đặc vụ
特工
công bằng
公平
hợp pháp
合法
quy định
规定
常见问题
证用越南语怎么说?
「证」的越南语是 chứng。
chứng 是什么意思?
chứng 在越南语中意思是「证」,词性为名词。证件,证明。
chứng 怎么读?
chứng 有 1 个音节:chứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chứng 常用吗?
chứng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
chứng 怎么造句?
例如:Tôi cần chứng để đăng ký.(我需要证件来登记。);Bạn có mang theo chứng không?(你带证件了吗?)。
想真正记住「chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store